Dưới đây là bảng giá tham khảo của các dịch vụ làm răng thẩm mỹ tại Nha khoa Không Đau
Bảng giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất!
Dưới đây là bảng giá tham khảo của các dịch vụ làm răng thẩm mỹ tại Nha khoa Không Đau
Bảng giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất!
| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| Tẩy trắng răng bằng công nghệ Flash whitening | 1.800.000 đ |
| Dịch vụ | Giá | Bảo hành |
|---|---|---|
| Sứ kim loại thường | 900.000 đ | 2 năm |
| Sứ – Titanium | 1.600.000 đ | 5 năm |
| Sứ – Cromcoban | 2.200.000 đ | 7 năm |
| Dịch vụ | Giá | Bảo hành |
|---|---|---|
| Sứ Katana | 2.500.000 đ | 7 năm |
| Sứ Venus | 3.000.000 đ | 10 năm |
| Sứ Zirconia | 3.500.000 đ | 10 năm |
| Sứ Emax | 4.500.000 đ | 10 năm |
| Sứ Cercon HT | 5.000.000 đ | 10 năm |
| Sứ HT Smile | 6.000.000 đ | 15 năm |
| Sứ Necera | 7.000.000 đ | 20 năm |
| Sứ Necera Q3 | 9.000.000 đ | 30 năm |
| Sứ Oroden Kim cương | 13.000.000 đ | Trọn đời |
| Dịch vụ | Giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nền hàm nhựa cứng thủ công | 1.500.000 đ | 1 hàm |
| Nền hàm nhựa dẻo | 2.000.000 đ | 1 răng |
| Răng nhựa ngoại | 400.000 đ | 1 răng |
| Hàm khung titan (chưa bao gồm răng) | 2.500.000 đ | 1 hàm |
| Hàm khung liên kết | 3.500.000 đ | 1 hàm |
| Dịch vụ | Giá | Bảo hành |
|---|---|---|
| Implant OSSTEM Hàn Quốc | 13.000.000 đ/1 trụ | 10 năm |
| Implant HIOSEN Mỹ | 18.000.000 đ/1 trụ | 15 năm |
| Implant Tekka Pháp | 28.000.000 đ/1 trụ | Trọn đời |
| Ghép xương | 4.000.000 – 6.000.000 đ/răng | |
| Nâng xoang | 5.000.000 đ/răng |
| Dịch vụ | Giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Chỉnh nha tăng trưởng | 3.000.000 – 8.000.000 đ | 2 hàm |
| Hàm giữ khoảng | 1.000.000 đ | 1 răng |
| Chỉnh nha mắc cài kim loại | 23.000.000 đ | 2 hàm |
| Chỉnh nha mắc cài thông minh | 30.000.000 đ | 2 hàm |
| Chỉnh nha mắc cài sứ | 40.000.000 đ | 2 hàm |
| Chỉnh nha mắc cài sứ thông minh | 50.000.000 đ | 2 hàm |
| Chỉnh nha Invisalign | 100.000.000 – 120.000.000 đ | 2 hàm |
| Cấy Minivis | 1.000.000 đ/minivis | 1 chiếc |
| Dịch vụ | Giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Lấy cao răng | 100.000 đ | 2 hàm |
| Điều trị viêm lợi | 1.000.000 đ | 2 hàm |
| Phẫu thuật nha chu | 500.000 đ | 1 răng |
| Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ nụ cười | 1.000.000 đ | 1 răng |
| Dịch vụ | Giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Hàn răng sữa Fuji | 100.000 đ | 1 răng |
| Hàn răng sữa Composite | 200.000 đ | 1 răng |
| Hàn răng vĩnh viễn Fuji | 150.000 đ | 1 răng |
| Hàn răng vĩnh viễn Composite | 250.000 đ | 1 răng |
| Hàn răng vĩnh viễn Composite sợi | 350.000 đ | 1 răng |
| Phục hồi thẩm mỹ bằng Composite sợi | 500.000 đ | 1 răng |
| Dịch vụ | Giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Điều trị tủy răng sữa | 300.000 đ | 1 răng |
| Điều trị tủy răng cửa | 500.000 đ | 1 răng |
| Điều trị tủy răng hàm | 700.000 đ | 1 răng |
| Điều trị tủy lại | 800.000 đ | 1 răng |
| Cắm chốt sợi 3M | 1.500.000 đ | 1 cái |
| Chốt kim loại | 400.000 đ | 1 cái |
| Dịch vụ | Giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nhổ răng sữa tê bôi | Miễn phí | 1 răng |
| Nhổ răng sữa tê tiêm | 30.000 đ | 1 răng |
| Nhổ răng lung lay | 100.000 đ | 1 răng |
| Nhổ răng 8 công nghệ cao (máy Piezotome) | 1.000.000 – 2.500.000 đ | 1 răng |
| Phẫu thuật cắt chóp răng | 2.000.000 đ | 1 răng |